91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Trung Quốc

Công cụ tính 91ԭƬ của Trung Quốc

Các thang điểm:



Peking University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,990 A
A- 85,000 - 89,990 A-
B+ 81,000 - 84,990 B+
B 78,000 - 80,990 B
B- 75,000 - 77,990 B-
C+ 72,000 - 74,990 C+
C 68,000 - 71,990 C
C- 64,000 - 67,990 C-
D 60,000 - 63,990 D
F 0,000 - 59,990 F

Qinghai University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 Xuất sắc (优秀) A
B 75,000 - 84,990 Tốt (良好) B
C 65,000 - 74,990 Đạt yêu cầu (中等) C
D 60,000 - 64,990 Đạt (及格 ) D
F 0,000 - 59,990 Không đạt (不及格) F
Pass Đủ điều kiện (合格/通过) S

Renmin University of China

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 86,000 - 89,000 A-
B+ 83,000 - 85,000 B+
B 80,000 - 82,000 B
B- 76,000 - 79,000 B-
C+ 73,000 - 75,000 C+
C 70,000 - 72,000 C
C- 66,000 - 69,000 C-
D+ 63,000 - 65,000 D+
D 60,000 - 62,000 D
P P
F 0,000 - 59,000 F

Shanghai Institute of Visual Arts

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 85,000 - 89,000 A-
B+ 82,000 - 84,000 B+
B 78,000 - 81,000 B
B- 75,000 - 77,000 B-
C+ 71,000 - 74,000 C+
C 66,000 - 70,000 C
C- 62,000 - 65,000 C-
D 60,000 - 61,000 D
D- Đạt qua kỳ thi lại D
F 0,000 - 59,000 F

Shanghai Jiao Tong University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,990 A
A- 85,000 - 89,990 A-
B+ 80,000 - 84,990 B+
B 75,000 - 79,990 B
B- 70,000 - 74,990 B-
C+ 67,000 - 69,990 C+
C 65,000 - 66,990 C
C- 62,000 - 64,990 C-
D 60,000 - 61,990 D
F 0,000 - 59,990 F

Shanghai Normal University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 4gp A
B+ 85,000 - 89,000 3.5gp AB
B 80,000 - 84,000 3gp B
C+ 75,000 - 79,000 2.5gp BC
C 70,000 - 74,000 2gp C
D+ 65,000 - 69,000 1.5gp CD
D 60,000 - 64,000 1gp D
F 0,000 - 59,000 0gp F

Shanghai University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 85,000 - 89,900 A-
B+ 82,000 - 84,900 B+
B 78,000 - 81,900 B
B- 75,000 - 77,900 B-
C+ 72,000 - 74,900 C+
C 68,000 - 71,900 C
C- 66,000 - 67,900 C-
D 64,000 - 65,900 D
D- 60,000 - 63,900 D-
F 0,000 - 59,900 F

Shanghai University of Electric Power



Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Xuất sắc A
A- 85,000 - 89,000 Tốt A-
B+ 82,000 - 84,000 Tốt B+
B 78,000 - 81,000 Tốt B
B- 75,000 - 77,000 Medium B-
C+ 72,000 - 74,000 Medium C+
C 68,000 - 71,000 Trung bình C
C- 66,000 - 67,000 Đạt C-
D+ 64,000 - 65,000 Đạt D+
D 60,000 - 63,000 Đạt D
F 0,000 - 59,000 Không đạt F

Shanghai University of Finance and Economics

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 85,000 - 89,990 A-
B+ 82,000 - 84,990 B+
B 78,000 - 81,990 B
B- 75,000 - 77,990 B-
C+ 72,000 - 74,990 C+
C 68,000 - 71,990 C
C- 64,000 - 67,990 CD
D 60,000 - 63,990 D
F 0,000 - 59,990 F

Shenzhen University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 93,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 92,000 A
B+ 80,000 - 84,000 B+
B 75,000 - 79,000 B
C+ 70,000 - 74,000 C+
C 65,000 - 69,000 C
D 60,000 - 64,000 D
F 0,000 - 59,000 F

Sichuan University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 85,000 - 89,000 A-
B+ 80,000 - 84,000 B+
B 76,000 - 79,000 B
B- 73,000 - 75,000 B-
C+ 70,000 - 72,000 C+
C 66,000 - 69,000 C
C- 63,000 - 65,000 C-
D+ 61,000 - 62,000 D+
D 60,000 D
F 0,000 - 59,000 F

Southeast University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 96,000 - 100,000 A
A 93,000 - 95,000 A
A- 90,000 - 92,000 A-
B+ 86,000 - 89,000 B+
B 83,000 - 85,000 B
B- 80,000 - 82,000 B-
C+ 76,000 - 79,000 C+
C 73,000 - 75,000 C
C- 70,000 - 72,000 C-
D+ 66,000 - 69,000 D+
D 63,000 - 65,000 D
D- 60,000 - 62,000 D-
0,000 - 59,000 F

Southern University of Science and Technology

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 97,000 - 100,000 4,000 A
A 93,000 - 96,000 3,940 A
A- 90,000 - 92,000 3,850 A-
B+ 87,000 - 89,000 3,730 B+
B 83,000 - 86,000 3,550 B
B- 80,000 - 82,000 3,320 B-
C+ 77,000 - 79,000 3,090 C+
C 73,000 - 76,000 2,780 C
C- 70,000 - 72,000 2,420 C-
D+ 67,000 - 69,000 2,080 D+
D 63,000 - 66,000 1,630 D
D- 60,000 - 62,000 1,150 D-
F 0,000 - 59,000 0,000 F

Southwestern University of Finance and Economics

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,990 A
A- 85,000 - 89,990 A-
B 80,000 - 84,990 B
B- 75,000 - 79,990 B-
C 70,000 - 74,990 C
C- 65,000 - 69,990 C-
D 60,000 - 64,000 D
E 0,000 - 59,990 F

Sun Yat-Sen University

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
85,000 - 100,000 A
80,000 - 84,990 AB
75,000 - 79,000 B
70,000 - 74,000 BC
60,000 - 69,000 C
0,000 - 59,000 F

Tianjin Normal University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 4,000 A
A- 85,000 - 89,990 3,700 A-
B+ 82,000 - 84,990 3,300 B+
B 78,000 - 81,990 3,000 B
B- 75,000 - 77,990 2,700 B-
C+ 72,000 - 74,990 2,300 C+
C 69,000 - 71,990 2,000 C
C- 65,000 - 68,990 1,700 C-
D 61,000 - 63,990 1,300 D+
D- 60,000 - 60,900 1,000 Đạt D
0 0,000 - 59,990 F

Tianjin University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
4.0 90,000 - 100,000 A
3.7 85,000 - 89,990 A-
3.3 82,000 - 84,990 B+
3.0 78,000 - 81,990 B
2.7 75,000 - 77,990 B-
2.3 72,000 - 74,990 C+
2.0 68,000 - 71,990 C
1.5 64,000 - 67,990 CD
1.0 60,000 - 63,990 D
0 0,000 - 59,990 F

Tsinghua University

Tsinghua University ?? chuy?n sang h? th?ng ch?m ?i?m b?ng ch? ±¹¨¤o n?m 2019. Tuy nhi¨ºn, ?i?m quy ??i c?a TU s? kh?ng t??ng ?ng v?i ?i?m quy ??i c?a US.

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4.0 A+
A 95,000 - 100,000 4.0 A
A- 90,000 - 94,000 4.0 A-
B+ 85,000 - 89,000 3.6 B+
B 80,000 - 84,000 3.3 B
B- 77,000 - 79,000 3.0 B-
C+ 73,000 - 76,000 2.6 C+
C 70,000 - 72,000 2.3 C
C- 67,000 - 69,000 2.0 C-
D+ 63,000 - 66,000 1.6 D+
D 60,000 - 62,000 1.3 D
F 0,000 - 59,000 0 F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.