91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Azerbaijan

Công cụ tính 91ԭƬ của Azerbaijan

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
5,000 90,000 - 100,000 Xuất sắc (Ə'la) A
4,000 - 4,990 70,000 - 89,990 Tốt (Yaxsi) B
3,000 - 3,990 60,000 - 69,990 Đạt yêu cầu (Kafi) C
P Đạt (Meqbul) P
Không đạt yêu cầu (Qeyri-meqbul) F Không đạt

Phổ biến nhất tại USA

B?n c¨® th? nh?p ?i?m ch? (A, B, v.v.) ho?c nh?p tr?c ti?p ?i?m s? (theo thang ?i?m 4.0, 4.3 ho?c 4.5).

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4.0 trở lên A+
A 90,000 - 100,000 4.0 A
A- 3.7 A-
AB 3.5 AB
B+ 3.3 B+
B 80,000 - 89,990 3.0 B
B- 2.7 B-
BC 2.5 BC
C+ 2.3 C+
C 70,000 - 79,990 2.0 C
C- 1.7 C-
CD 1.5 CD
D+ 1.3 D+
D 60,000 - 69,990 1.0 D
D- 0.7 D-
- 0.5 -
F 0,000 - 59,990 0.0 F
P Đạt P
S Đạt yêu cầu P
CR Khá P
SE Đạt P
- - -
MCR Đạt P

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Azerbaijan State Oil and Industry University (French-Azerbaijani University)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Danh dự cao kèm lời khen ngợi (Très Honorable avec Felicitations du Jury ) A+ Hiếm khi được cấp
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt - Danh dự cao nhất (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt - Danh dự cao (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Khá tốt - Danh dự (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Được xét đạt đặc cách nếu điểm trung bình học kỳ/năm học vẫn trên 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F

Baku Higher Oil School

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 91,000 - 100,000 Xuất sắc (Ə'la) A
B 81,000 - 90,000 Rất tốt (Çox Yaxşı) B+
C 71,000 - 80,000 Tốt (Yaxşı) B
D 61,000 - 70,000 Đạt yêu cầu (Kafi) C
F 0,000 - 50,000 Không đạt yêu cầu (Qeyri-kafi) F

Khazar University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 91,000 - 100,000 Xuất sắc (Ə'la) A
B 81,000 - 90,000 Rất tốt (Çox Yaxşı) AB
C 71,000 - 80,000 Tốt (Yaxşı) B
D 61,000 - 70,000 Đạt yêu cầu (Kafi) BC
E 50,000 - 60,000 Đạt yêu cầu (Qənaətbəxş) C
F 0,000 - 50,000 Không đạt yêu cầu (Qeyri-kafi) F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.