91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Cabo Verde

Công cụ tính 91ԭƬ của Cabo Verde

Các thang điểm:



Sau trung học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 18,000 - 20,000 Xuất sắc A
B 14,000 - 17,000 Rất tốt B
C 10,000 - 13,000 Trung bình C
F 0,000 - 9,000 Không đạt F

Tiếng Bồ Đào Nha

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 16,000 - 20,000 Xuất sắc A
B 13,000 - 15,000 Tốt B
C 10,000 - 12,000 Trung bình C
F 1,000 - 9,000 Không đạt F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.