91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Đan Mạch

Công cụ tính 91ԭƬ của Đan Mạch

Các thang điểm:



7 điểm

???c ¨¢p d?ng ±¹¨¤o th¨¢ng 8 n?m 2007, t??ng th¨ªch v?i ECTS

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
12,000 Kết quả xuất sắc A+
10,000 - 11,990 Thành tích rất tốt A
7,000 - 9,990 Kết quả tốt B
4,000 - 6,990 Kết quả khá C
2,000 - 3,990 Mức thể hiện tối thiểu có thể chấp nhận D
P Đạt S
0,000 - 1,990 Kết quả không đạt yêu cầu F
-3,000 Kết quả không thể chấp nhận F

13 điểm

Thang ?i?m 00-13 ???c s? d?ng ??n th¨¢ng 7 n?m 2006 trong to¨¤n b? gi¨¢o d?c trung h?c ph? th?ng ±¹¨¤ ??n th¨¢ng 7 n?m 2007 trong gi¨¢o d?c ??i h?c ±¹¨¤ gi¨¢o d?c ±¹¨¤ ?¨¤o t?o ngh?.

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
13 Kết quả đặc biệt độc lập và xuất sắc A+
11 Kết quả độc lập và xuất sắc A
10 Kết quả xuất sắc nhưng chưa thể hiện rõ tính độc lập A
9 Kết quả tốt, cao hơn mức trung bình một chút B+
8 Kết quả trung bình B
7 Kết quả trung bình thấp, thấp hơn mức trung bình một chút B-
6 Kết quả vừa đủ chấp nhận C
5 Kết quả thiếu chắc chắn và không đạt yêu cầu D
3 Kết quả rất thiếu chắc chắn, rất yếu và không đạt yêu cầu F
0 Kết quả hoàn toàn không thể chấp nhận F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.