91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Ai Cập

Công cụ tính 91ԭƬ của Ai Cập

Các thang điểm:



Giáo dục Trung học

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Xuất sắc A
80,000 - 89,990 Rất tốt B+
65,000 - 79,990 Tốt B
50,000 - 64,990 Đạt C
0,000 - 49,990 Không đạt F

Điểm chữ +/-



Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
E F

Thang điểm bậc đại học A

???c s? d?ng cho c¨¢c khoa ngh? thu?t, ng?n ng?, nghi¨ºn c?u H?i gi¨¢o, kh?o c? h?c, th??ng m?i, kinh t? ±¹¨¤ khoa h?c ch¨ªnh tr?, lu?t ±¹¨¤ truy?n th?ng ??i ch¨²ng.

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Xuất sắc (ممتاز) A
80,000 - 89,990 Rất tốt (جيد جدًا) A-
65,000 - 79,990 Tốt (جيد) B
50,000 - 64,990 Đạt (مقبول) C
35,000 - 49,990 Yếu (ضعيف) D
0,000 - 34,990 Rất yếu (ضعيف جدًا) F

GCSE mới

T? n?m 2017

Điểm Điểm Hoa Kỳ
9 A+
8 A
7 A
6 B
5 C
4 C
3 D
2 D
1 D
U F

Thang điểm bậc đại học B

???c s? d?ng t?i c¨¢c khoa khoa h?c s?c kh?e

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 Xuất sắc‎ A
A- 80,000 - 84,990 Rất tốt‎ A-
B 65,000 - 79,990 ‎Tốt B
C 50,000 - 64,990 ‎Đạt C
D 30,000 - 49,990 ‎Yếu D
F 0,000 - 29,990 Rất yếu F

GCE trình độ nâng cao (2010 - nay)

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A* A
A A
B B
C B
D C
E C
n/a Không xếp loại F

Thang điểm bậc đại học C

???c s? d?ng t?i c¨¢c khoa gi¨¢o d?c, k? thu?t, m? thu?t, c?ng ngh?, khoa h?c x? h?i, quy ho?ch ?? th? ±¹¨¤ th¨² y.

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A 85,000 - 100,000 Xuất sắc (Excellent) A
A- 80,000 - 84,990 Rất tốt (Very Good‎) A-
B+ 75,000 - 79,990 B+
B 70,000 - 74,990 Tốt (Good) B
B- 65,000 - 69,990 B-
C+ 60,000 - 64,990 C+
C 55,000 - 59,990 Đạt (Pass) C
D 30,000 - 54,990 Yếu (Weak) D Đạt có điều kiện, có thể được chấp nhận đối với các môn học phụ nhưng không áp dụng cho các môn học cốt lõi bắt buộc.
F 0,000 - 29,990 Rất yếu (Very weak) F Không đạt

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Được đánh giá rất cao kèm lời chúc mừng của Hội đồng giám khảo (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Hiếm khi được cấp
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Khá tốt (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Được xét đạt đặc cách nếu điểm trung bình học kỳ/năm học vẫn trên 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.