91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Ai Cập

Công cụ tính 91ԭƬ của Ai Cập

Các thang điểm:



Ain Shams University (Sau đại học)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 85,000 - 89,900 A-
B+ 80,000 - 84,900 B+
B 75,000 - 79,900 B
B- 70,000 - 74,900 B-
C+ 65,000 - 69,990 C+
C 60,000 - 65,990 C
C- 55,000 - 59,990 C-
D+ 53,000 - 54,990 D+
D 50,000 - 52,990 D
F 0,000 - 49,990 F

Ain Shams University (Đại học)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
D 85,000 - 100,000 Xuất sắc A
VG 75,000 - 84,990 Rất tốt A-
G 65,000 - 74,990 Tốt B
P 50,000 - 64,990 Đạt C
F 0,000 - 49,990 Không đạt F

Ain Shams University Cũ

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
D 85,000 - 100,000 Xuất sắc A
VG 75,000 - 84,990 Rất tốt A-
G 65,000 - 74,990 Tốt B
P 60,000 - 64,990 Đạt C
S Đã đạt S
F 0,000 - 59,990 Không đạt F

Alexandria International School

Điểm Điểm Hoa Kỳ
C A
D B+
E B
F C
G D

Assiut University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A 85,000 - 100,000 Xuất sắc (Excellent) A
A- 80,000 - 84,990 Rất tốt (Very Good‎) A-
B+ 75,000 - 79,990 B+
B 70,000 - 74,990 Tốt (Good) B
B- 65,000 - 69,990 B-
C+ 60,000 - 64,990 C+
C 55,000 - 59,990 Đạt (Pass) C
D 30,000 - 54,990 Yếu (Weak) D Đạt có điều kiện, có thể được chấp nhận đối với các môn học phụ nhưng không áp dụng cho các môn học cốt lõi bắt buộc.
F 0,000 - 29,990 Rất yếu (Very weak) F Không đạt

Cairo University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
Ex 85,000 - 100,000 Xuất sắc A
VG 75,000 - 84,990 Rất tốt A-
G 65,000 - 74,990 Tốt B
Pa 60,000 - 64,990 Đạt C
F 0,000 - 59,990 Không đạt F

Cairo University (Phương án thay thế 2)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 4,000 A
B+ 3,500 AB
B 3,000 B
C+ 2,500 BC
C 2,000 C
F 0,000 F

Cairo University (Thay thế)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,000 A
A- 85,000 - 89,000 A-
B 80,000 - 84,000 B
C 75,000 - 79,000 C
D 70,000 - 74,990 D
F 0,000 - 69,990 F

Damietta University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
Ex 85,000 - 100,000 Xuất sắc A
VG 75,000 - 84,990 Rất tốt A-
G 65,000 - 74,990 Tốt B
Pa 50,000 - 64,990 Đạt C
F 0,000 - 49,990 Không đạt F

Egypt-Japan University of Science and Technology

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,000 A
B+ 85,000 - 89,000 B+
B 80,000 - 84,000 B
C+ 75,000 - 79,000 C+
C 70,000 - 74,000 C
D+ 65,000 - 69,000 D+
D 60,000 - 64,000 D
F 0,000 - 59,000 F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.