91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Guyana

Công cụ tính 91ԭƬ của Guyana

Các thang điểm:



Caribbean Advanced Proficiency Examinations (CAPE)

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
I Kết quả xuất sắc (A) A+
II Mức độ thể hiện rất tốt (B) A
III Mức độ thể hiện tốt (C) B
IV Mức độ thể hiện đạt yêu cầu (D) C
V Mức độ thể hiện chấp nhận được (E) C
VI Kết quả yếu (F) D
VII Kết quả không đạt yêu cầu (G) F

Government Technical Institute, Guyana

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 94,000 - 100,000 A
A 87,000 - 93,000 A
A- 80,000 - 86,000 A-
B+ 74,000 - 79,000 B+
B 68,000 - 73,000 B
B- 62,000 - 67,000 B-
C+ 56,000 - 61,000 C+
C 51,000 - 55,000 C
C- 46,000 - 50,000 C-
D+ 40,000 - 45,000 D
D 0,000 - 39,000 F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

CSEC (CXC)

Ch?ng ch? Gi¨¢o d?c Trung h?c Caribe (CSEC) c?a H?i ??ng Kh?o th¨ª Caribe (CXC), t? n?m 1998 ??n nay

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A Tôi (Outstanding) A
B II (Good) B
C III (Fairly Good) C
D IV (Moderate) D
E V (Weak) D Điểm đạt thấp nhất
F VI (Poor) F

Phổ biến nhất

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Tốt B
C Đạt yêu cầu C
D Đạt mức tối thiểu D
F Không đạt F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.