91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Haiti

Công cụ tính 91ԭƬ của Haiti

Các thang điểm:



Bậc sau trung học phổ biến nhất

Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 8,000 - 10,000 Rất tốt (Très Bien) A
70,000 - 79,990 7,000 - 7,990 Tốt (Bien) B
60,000 - 69,990 6,000 - 6,990 Đạt yêu cầu (Assez bien) C
50,000 - 59,990 5,000 - 5,990 Đủ (Passable) D
0,000 - 49,990 1,000 - 4,990 Không đạt (Mal) F

Phổ biến nhất tại USA

B?n c¨® th? nh?p ?i?m ch? (A, B, v.v.) ho?c nh?p tr?c ti?p ?i?m s? (theo thang ?i?m 4.0, 4.3 ho?c 4.5).

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4.0 trở lên A+
A 90,000 - 100,000 4.0 A
A- 3.7 A-
AB 3.5 AB
B+ 3.3 B+
B 80,000 - 89,990 3.0 B
B- 2.7 B-
BC 2.5 BC
C+ 2.3 C+
C 70,000 - 79,990 2.0 C
C- 1.7 C-
CD 1.5 CD
D+ 1.3 D+
D 60,000 - 69,990 1.0 D
D- 0.7 D-
- 0.5 -
F 0,000 - 59,990 0.0 F
P Đạt P
S Đạt yêu cầu P
CR Khá P
SE Đạt P
- - -
MCR Đạt P

Phổ biến nhất ở bậc trung học

Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 7,000 - 10,000 Rất tốt A
60,000 - 69,000 6,000 - 6,990 Tốt B
50,000 - 59,000 5,000 - 5,990 Đạt C
0,000 - 49,000 0,000 - 4,990 Không đạt F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Được đánh giá rất cao kèm lời chúc mừng của Hội đồng giám khảo (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Hiếm khi được cấp
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Khá tốt (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Được xét đạt đặc cách nếu điểm trung bình học kỳ/năm học vẫn trên 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F

Haiti State University

Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
80,000 - 100,000 8,000 - 10,000 Rất tốt (Très Bien) A
70,000 - 79,990 7,000 - 7,990 Tốt (Bien) B
60,000 - 69,990 6,000 - 6,990 Đạt yêu cầu (Assez bien) C
50,000 - 59,990 5,000 - 5,990 Đủ (Passable) D Đạt nếu điểm trung bình học kỳ hoặc cả năm đạt yêu cầu và không phải học lại môn học
30,000 - 49,990 3,000 - 4,990 D Đạt nếu điểm trung bình học kỳ hoặc cả năm đạt yêu cầu và không phải học lại môn học
0,000 - 29,990 1,000 - 2,990 Không đạt (Mal) F

Haitian Adventist University

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
F F

Quisqueya University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Xuất sắc (Excellent) A+
B 80,000 - 89,990 Rất tốt (Très Bien) A
C 70,000 - 79,990 Tốt (Bien) B
D 60,000 - 69,990 Đủ (Passable) C
E 0,000 - 59,990 Không đạt (Échec) F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.