91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Hồng Kông

Công cụ tính 91ԭƬ của Hồng Kông

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ Xuất sắc A+
A A
A- A-
B+ B+
B Tốt B
B- B-
C+ C+
C Đạt yêu cầu C
C- C-
D+ D+
D Vừa đủ đạt D
F Không đạt F

Phổ biến nhất tại USA

B?n c¨® th? nh?p ?i?m ch? (A, B, v.v.) ho?c nh?p tr?c ti?p ?i?m s? (theo thang ?i?m 4.0, 4.3 ho?c 4.5).

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4.0 trở lên A+
A 90,000 - 100,000 4.0 A
A- 3.7 A-
AB 3.5 AB
B+ 3.3 B+
B 80,000 - 89,990 3.0 B
B- 2.7 B-
BC 2.5 BC
C+ 2.3 C+
C 70,000 - 79,990 2.0 C
C- 1.7 C-
CD 1.5 CD
D+ 1.3 D+
D 60,000 - 69,990 1.0 D
D- 0.7 D-
- 0.5 -
F 0,000 - 59,990 0.0 F
P Đạt P
S Đạt yêu cầu P
CR Khá P
SE Đạt P
- - -
MCR Đạt P

Kỳ thi Chứng chỉ Giáo dục Hồng Kông (HKCEE và HKALE)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 80,000 - 89,990 Khá A-
C 70,000 - 79,990 Khá B
D 60,000 - 69,990 Đạt C
E 50,000 - 59,990 Đạt C-
F 0,000 - 49,990 Không đạt F
UNCL Không phân hạng -

Văn bằng Giáo dục Trung học Hồng Kông (HKDSE)

T? n?m 2012 tr? ?i. ?i?m thu?c h?ng A, B ho?c C.

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 5,000 Đạt loại xuất sắc A
B 4,000 B
C B
D 3,000 Đạt C
E 2,000 C
1,000 D
U Không phân hạng F
U Chưa đạt F

Bậc đại học (Danh dự)

Điểm Mô tả điểm Xếp loại Điểm Hoa Kỳ
A Bằng danh dự hạng Nhất A
B Danh dự hạng hai Bậc Trên A
B- Danh dự hạng hai Bậc Dưới B+
C Bằng danh dự hạng ba B
D Đạt C
F Không đạt F

GCSE mới

T? n?m 2017

Điểm Điểm Hoa Kỳ
9 A+
8 A
7 A
6 B
5 C
4 C
3 D
2 D
1 D
U F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Hong Kong Institute of Technology

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 HD A+
70,000 - 80,000 D A
60,000 - 69,000 C C
40,000 - 59,000 P D
0,000 - 39,990 Không đạt F

The Hong Kong Polytechnic University

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
B+ AB
B B
C+ BC
C C
D+ CD
D D
F F

The Hong Kong Polytechnic University (Thang điểm 100)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 Xuất sắc A+
70,000 - 80,000 Distinction A
60,000 - 69,000 Đạt loại khá B
50,000 - 59,000 Đạt C
40,000 - 49,000 Đạt văn bằng D
0,000 - 39,990 Không đạt F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.