91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Ấn Độ

Công cụ tính 91ԭƬ của Ấn Độ

Các thang điểm:



UGC thang 10 điểm

N?u ?i?m ch? kh?ng kh?p, h?y s? d?ng gi¨¢ tr? ?i?m (1-10) c?a t?ng ?i?m s? ?? nh?n.


C¨´ng v?i c¨¢c c?i c¨¢ch H? th?ng t¨ªn ch? t? ch?n (CBCS) n?m 2015, thang ?i?m 10 ti¨ºu chu?n h¨®a ?? ???c ??a ±¹¨¤o s? d?ng. C¨® s? kh¨¢c bi?t trong c¨¢ch ¨¢p d?ng thang ?i?m n¨¤y, v¨¬ v?y c?n th?n tr?ng khi ??i chi?u s? kh¨¢c bi?t v? x?p lo?i b?ng c?p ±¹¨¤ 91ԭƬ ???c t¨ªnh theo thang ?i?m n¨¤y.

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 10,000 Xuất sắc A+
A+ 9,000 - 9,990 Xuất sắc A
A 8,000 - 8,990 Rất tốt AB
B+ 7,000 - 7,990 Tốt B
B 6,000 - 6,990 Trên trung bình BC
C 5,000 - 5,990 Trung bình C
P 4,000 - 4,990 Đạt C
S Đạt yêu cầu S
F 0,000 Không đạt F

Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
60,000 - 100,000 Hạng nhất (First Class) A
50,000 - 59,990 Hạng nhì (Second Class) B
30,000 - 49,990 Hạng ba / Mức đạt (Third Class) C Điểm đạt tối thiểu có thể khác nhau, thường từ 30 đến 40
P Đạt S
G Điểm cộng xét vớt (Conceded Pass) D
F 0,000 - 29,990 Không đạt F Bất kỳ điểm nào dưới mức đạt tối thiểu của cơ sở giáo dục

Phổ biến nhất (Đạt từ 36)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
60,000 - 100,000 Hạng nhất (First Class) A
50,000 - 59,990 Hạng nhì (Second Class) B
36,000 - 49,990 Hạng ba / Mức đạt (Third Class) C
P Đạt S
F 0,000 - 35,990 Không đạt F

Phổ biến nhất (Đạt từ 40)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Hạng Nhất Xuất sắc/Phân hạng Nhất Xuất sắc A+
60,000 - 69,990 Hạng Nhất/Phân hạng Nhất A
50,000 - 59,990 Hạng Nhì/Phân hạng Nhì B
40,000 - 49,990 Hạng ba/Bậc ba/Hạng đạt C
G Đỗ đặc cách/Điểm ân huệ D
P Đạt S
F 0,000 - 39,990 Dưới mức đỗ tối thiểu F

UGC thang 7 điểm

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 5,500 - 6,000 Xuất sắc A+
A 4,500 - 5,490 Rất tốt A
B 3,500 - 4,490 Tốt AB
C 2,500 - 3,490 Trung bình B
D 1,500 - 2,490 Dưới trung bình BC
E 0,500 - 1,490 Kém C
F 0,000 - 0,490 Rất kém F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

University of Mumbai thang 10 điểm

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
O 10,000 A+
A 9,000 A
B 8,000 AB
C 7,000 B
D 6,000 BC
E 5,000 C
P 4,000 C
F 0,000 F

Central Board of Secondary Education (CBSE) Secondary School Examination Continuous and Comprehensive

Thang ?i?m CBSE m?i t? n?m 2010 ??n nay

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A-1 10,000 91,000 - 100,000 A+
A-2 9,000 81,000 - 90,000 A
B-1 8,000 71,000 - 80,000 B
B-2 7,000 61,000 - 70,000 B
C-1 6,000 51,000 - 60,000 C
C-2 5,000 41,000 - 50,000 C
D 4,000 33,000 - 40,000 D
E-1 0,000 21,000 - 32,000 F
E-2 0,000 0,000 - 20,000 F

Central Board of Secondary Education D1 D2

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A-1 10,000 A+
A-2 9,000 A
B-1 8,000 AB
B-2 7,000 B
C-1 6,000 BC
C-2 5,000 C
D-1 4,000 CD
D-2 0,000 D
E 0,000 F

Gujarat Secondary Education Board

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Hạng Nhất (Xuất sắc) A+
60,000 - 69,990 Hạng Nhất A
45,000 - 59,990 Hạng Hai B
35,000 - 44,990 Hạng Ba C
0,000 - 34,990 Dưới mức được miễn F

Council for Indian School Certificate Examinations (CISCE) Standard X

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
60,000 - 100,000 1,000 - 2,000 Hạng Nhất / Rất tốt A
50,000 - 59,000 3,000 - 5,000 Hạng Nhì / Khá B
33,000 - 49,000 6,000 - 7,000 Hạng Ba / Đạt C
A A SUPW và Phục vụ Cộng đồng
B B SUPW và Phục vụ Cộng đồng
C C+ SUPW và Phục vụ Cộng đồng
D C SUPW và Phục vụ Cộng đồng
E F SUPW và Phục vụ Cộng đồng

Lớp XII của Council for Indian School Certificate Examinations (CISCE)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
60,000 - 100,000 1,000 - 2,000 Hạng Nhất / Rất tốt A
50,000 - 59,000 3,000 - 6,000 Hạng Nhì / Khá B
35,000 - 49,000 7,000 - 8,000 Hạng Ba / Đạt C
A A SUPW và Phục vụ Cộng đồng
B B SUPW và Phục vụ Cộng đồng
C C+ SUPW và Phục vụ Cộng đồng
D C SUPW và Phục vụ Cộng đồng
E F SUPW và Phục vụ Cộng đồng

Dr. Babasaheb Ambedkar Technological University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
EX 10,000 91,000 - 100,000 A+
AA 9,000 86,000 - 90,000 A
AB 8,500 81,000 - 85,000 A-
BB 8,000 76,000 - 780,000 AB
BC 7,500 71,000 - 75,000 B+
CC 7,000 66,000 - 70,000 B
CD 6,500 61,000 - 65,000 B-
DD 6,000 56,000 - 60,000 BC
DE 5,500 51,000 - 55,000 C+
EE 5,000 40,000 - 50,000 C
F 0,000 0,000 - 34,000 F

Gandhi Institute of Technology and Management (GITAM)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
O 90,000 - 100,000 10,000 A+
A+ 80,000 - 89,000 9,000 A
A 70,000 - 79,000 8,000 AB
B+ 60,000 - 69,000 7,000 B
B 50,000 - 59,000 6,000 BC
C 45,000 - 49,000 5,000 C
P 40,000 - 44,000 4,000 C
F 0,000 - 39,000 0,000 F
Ab -

Đại học Mangalore

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
OO+ 10,000 95,000 - 100,000 A+
OO 9,500 90,000 - 94,000 A
OA+ 9,000 85,000 - 89,000 A
OA 8,500 80,000 - 84,000 A-
AA+ 8,000 75,000 - 79,000 AB
AA 7,500 70,000 - 74,000 B+
AB+ 7,000 65,000 - 69,000 B
AB 6,500 60,000 - 64,000 B-
BB+ 6,000 55,000 - 59,000 BC
BB 5,500 50,000 - 54,000 C+
BC 5,000 45,000 - 49,000 C
CC 4,500 40,000 - 44,000 C
PP 4,000 35,000 - 39,000 C-
F 0,000 0,000 - 34,000 F

Osmania University Alt (2017)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
O 10,000 85,000 - 100,000 A+
A 9,000 70,000 - 85,000 A
B 8,000 60,000 - 70,000 AB
C 7,000 55,000 - 60,000 B
D 6,000 50,000 - 55,000 BC
E 5,000 40,000 - 50,000 C
F 0,000 0,000 - 39,000 F

Punjabi University Patiala

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 10,000 Xuất sắc A+
A 9,000 - 9,990 Xuất sắc A
B+ 8,000 - 8,990 Rất tốt AB
B 7,000 - 7,990 Tốt B
C+ 6,000 - 6,990 Trung bình BC
C 5,000 - 5,990 Dưới trung bình C
D 4,000 - 4,990 Đạt C
S Đạt yêu cầu S
F 0,000 Không đạt F

Telangana State Board of Intermediate Education

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 A
B 60,000 - 74,000 B
C 50,000 - 59,000 C
D 35,000 - 49,000 D
F 0,000 - 34,000 F

Telangana University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 10,000 A+
A 9,000 - 9,990 A
B+ 8,000 - 8,990 AB
B 7,000 - 7,990 B
C+ 6,000 - 6,990 BC
C 5,000 - 5,990 C
D 4,000 - 4,990 C
S Đạt yêu cầu S
F 0,000 Không đạt F

Punjab School Education Board

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A 75,000 - 89,990 Xuất sắc A
B 60,000 - 74,990 Rất tốt AB
C 45,000 - 60,000 Tốt B
D 33,000 - 44,990 Trung bình C
E 0,000 - 32,990 Không đạt yêu cầu F

Maharaja Sayajirao University of Baroda

Khoa Gi¨¢o d?c & T?m l? h?c MEd, PFEM, MEdM, PGDCGC

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 96,000 - 100,000 A
A 86,000 - 95,000 A
A- 76,000 - 85,000 A
B+ 66,000 - 75,000 B
B 56,000 - 55,000 B
B- 46,000 - 55,000 B
C+ 36,000 - 45,000 C



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.