91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Nicaragua

Công cụ tính 91ԭƬ của Nicaragua

Các thang điểm:



Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Thang điểm trung học thay thế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
AA 90,000 - 100,000 Kết quả học tập nâng cao (Aprendizaje Avanzado) A
AS 76,000 - 89,000 Kết quả học tập đạt yêu cầu (Aprendizaje Satisfactorio) B
AE 60,000 - 75,000 Kết quả học tập cơ bản (Aprendizaje Elemental) C
S S
AI 0,000 - 59,000 Giáo dục ban đầu (Aprendizaje Inicial) F

Phổ biến nhất

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Xuất sắc A
80,000 - 89,000 Rất tốt A
70,000 - 79,000 Tốt B
60,000 - 69,000 Trung bình C
0,000 - 59,000 Không đạt F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.