91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Nigeria

Công cụ tính 91ԭƬ của Nigeria

Các thang điểm:



Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 5 (First Class Honours) A
AB 70,000 - 100,000 A
B 60,000 - 69,990 4 (Second Class Honours, Upper) B+
BC 60,000 - 69,990 B+
C 50,000 - 59,990 3 (Second Class Honours, Lower) B
CD 50,000 - 59,990 B
D 45,000 - 49,990 2 (Third Class) C+
E 40,000 - 44,990 1 (Pass) C
F 0,000 - 39,990 0 F

Phổ biến nhất tại USA

B?n c¨® th? nh?p ?i?m ch? (A, B, v.v.) ho?c nh?p tr?c ti?p ?i?m s? (theo thang ?i?m 4.0, 4.3 ho?c 4.5).

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4.0 trở lên A+
A 90,000 - 100,000 4.0 A
A- 3.7 A-
AB 3.5 AB
B+ 3.3 B+
B 80,000 - 89,990 3.0 B
B- 2.7 B-
BC 2.5 BC
C+ 2.3 C+
C 70,000 - 79,990 2.0 C
C- 1.7 C-
CD 1.5 CD
D+ 1.3 D+
D 60,000 - 69,990 1.0 D
D- 0.7 D-
- 0.5 -
F 0,000 - 59,990 0.0 F
P Đạt P
S Đạt yêu cầu P
CR Khá P
SE Đạt P
- - -
MCR Đạt P

Phổ biến nhất tại USA

B?n c¨® th? nh?p ?i?m ch? (A, B, v.v.) ho?c nh?p tr?c ti?p ?i?m s? (theo thang ?i?m 4.0, 4.3 ho?c 4.5).

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4.0 trở lên A+
A 90,000 - 100,000 4.0 A
A- 3.7 A-
AB 3.5 AB
B+ 3.3 B+
B 80,000 - 89,990 3.0 B
B- 2.7 B-
BC 2.5 BC
C+ 2.3 C+
C 70,000 - 79,990 2.0 C
C- 1.7 C-
CD 1.5 CD
D+ 1.3 D+
D 60,000 - 69,990 1.0 D
D- 0.7 D-
- 0.5 -
F 0,000 - 59,990 0.0 F
P Đạt P
S Đạt yêu cầu P
CR Khá P
SE Đạt P
- - -
MCR Đạt P

Đại học theo thang điểm 5

University of Lagos

The Federal University of Technology

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 5,000 A
B 60,000 - 69,990 4,000 AB
C 50,000 - 59,990 3,000 B
D 45,000 - 49,990 2,000 BC
E 40,000 - 44,990 1,000 C
S Đạt S
F 0,000 - 39,000 0,000 F

Đại học theo thang điểm 5 (Sau đại học)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 5,000 A
B 60,000 - 69,000 4,000 AB
C 50,000 - 59,000 3,000 B
S Đạt S
F 0,000 - 49,000 0,000 F

Chứng chỉ Trung học Phổ thông Tây Phi (WASSCE)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A1 1,000 - 1,990 75,000 - 100,000 Xuất sắc A+
B2 2,000 - 2,990 70,000 - 74,000 Rất tốt A
B3 3,000 - 3,990 65,000 - 69,000 Tốt B
C4 4,000 - 4,990 60,000 - 64,000 Khá B
C5 5,000 - 5,990 55,000 - 59,000 Khá C
C6 6,000 - 6,990 50,000 - 54,000 Khá C
D7 7,000 - 7,990 45,000 - 49,000 Đạt D
E8 8,000 - 8,990 40,000 - 44,000 Đạt D
F9 9,000 0,000 - 39,000 Không đạt F

Chứng chỉ Giáo dục Phổ thông (GCE)

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
B B
C B
D C
E C

IGCSE

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A* 90,000 - 100,000 A
A 80,000 - 89,000 A
B 70,000 - 79,000 B
C 60,000 - 69,000 C
D 50,000 - 59,000 D
E 40,000 - 49,000 D
F 30,000 - 39,000 D
G 20,000 - 29,000 Mức đạt thấp nhất D
n/a Không xếp loại F

Chứng chỉ Trung học Phổ thông của National Examinations Council (NECO)

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A1 Xuất sắc A+
B2 Rất tốt A
B3 Tốt B
C4 Khá B
C5 Khá C
C6 Khá C
D7 Đạt D
D/E8 Đạt D
F9 Không đạt F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Moshood Abiola Polytechnic

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 4,000 A
AB 75,000 - 79,990 3,750 A-
B 70,000 - 74,990 3,500 AB
BC 65,000 - 69,990 3,250 B+
C 60,000 - 64,990 3,000 B
CD 55,000 - 59,990 2,750 B-
D 50,000 - 54,990 2,500 BC
DE 45,000 - 49,990 2,250 C+
E 40,000 - 44,990 2,000 C
EF 35,000 - 39,990 1,750 C-
FF 30,000 - 34,990 1,500 CD
F 25,000 - 29,990 1,250 D+
PF 20,000 - 24,990 1,000 D
HF 0,000 - 19,990 0,000 F

University of Ilorin

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 5,000 A
B 60,000 - 69,990 4,000 AB
C 50,000 - 59,990 3,000 B
D 45,000 - 49,990 2,000 C
E 40,000 - 44,990 Đạt C
F 0,000 - 39,990 0,000 F

Adeleke University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B 60,000 - 79,000 B+
C 50,000 - 59,000 B
D 45,000 - 49,000 C+
F 0,000 - 44,000 F

Chứng chỉ Trung học Cơ sở của National Examinations Council (NECO)

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
C Khá B
P Đạt C
F Không đạt F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.