91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Nigeria

Công cụ tính 91ԭƬ của Nigeria

Các thang điểm:



Ajayi Crowther University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B 60,000 - 69,990 AB
C 50,000 - 59,990 B
D 45,000 - 49,990 C
F 0,000 - 44,990 F

Anchor University Lagos

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B 60,000 - 69,990 AB
C 50,000 - 59,990 B
D 45,000 - 49,990 C
E 0,000 - 44,990 F

Auchi Polytechnic

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 A
AB 70,000 - 74,000 AB
B 65,000 - 69,000 B+
BC 60,000 - 64,000 B
C 55,000 - 59,000 B-
CD 50,000 - 54,000 BC
D 45,000 - 49,000 C+
E 40,000 - 44,000 C
F 0,000 - 40,000 F

Babcock University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B 60,000 - 79,000 B+
C 50,000 - 59,000 B
D 45,000 - 49,000 C+
E 40,000 - 44,000 C
F 0,000 - 39,000 F

Bayero University, Kano (Các chương trình sau đại học)

C¨¢c ch??ng tr¨¬nh th?c s? ±¹¨¤ PhD
(t?t c? c¨¢c ch??ng tr¨¬nh kh¨¢c s? d?ng thang ?i?m ph? bi?n nh?t)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B+ 65,000 - 69,000 A-
B 60,000 - 64,000 B+
C+ 55,000 - 59,000 B
C 50,000 - 54,000 B
F 0,000 - 49,000 F

Covenant University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B 60,000 - 69,990 B
C 50,000 - 59,990 C
D 45,000 - 49,990 D
F 0,000 - 44,990 F

Ekiti State University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 7,000 A
A- 65,000 - 69,000 6,000 A-
B+ 60,000 - 64,000 5,000 B+
B 55,000 - 59,000 4,000 B
B- 50,000 - 54,000 3,000 B-
C 45,000 - 49,000 2,000 C+
D 40,000 - 44,000 1,000 C
E 0,000 - 39,000 0,000 F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.