91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Nigeria

Công cụ tính 91ԭƬ của Nigeria

Các thang điểm:



Umaru Musa Yar'Adula University (Sau đại học)

Ch? ¨¢p d?ng cho c¨¢c ch??ng tr¨¬nh sau ??i h?c. T?t c? c¨¢c ch??ng tr¨¬nh kh¨¢c s? d?ng thang ?i?m ph? bi?n nh?t

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B+ 65,000 - 69,000 A-
B 60,000 - 64,000 B+
C+ 55,000 - 59,000 B
C 50,000 - 54,000 B
D 45,000 - 49,000 C
F 0,000 - 44,000 F

Đại học thang 4 điểm (Thay thế)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 A
B 60,000 - 69,000 B
C 50,000 - 59,000 C
D 45,000 - 49,000 D
E 0,000 - 44,000 F

University of Calabar (1987-2008)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 75,000 - 100,000 4,000 Xuất sắc A
A- 70,000 - 74,000 3,750 Rất tốt A-
B+ 65,000 - 69,000 3,500 Tốt B+
B 60,000 - 64,000 3,000 Khá tốt B
B- 50,000 - 59,000 2,750 Đạt B-
C 40,000 - 49,000 2,000 Không đạt F
F 0,000 - 39,000 0,000 Không đạt F

University of Ibadan

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 7,000 A
A- 65,000 - 69,000 6,000 A-
B+ 60,000 - 64,000 5,000 B+
B 55,000 - 59,000 4,000 B
B- 50,000 - 54,000 3,000 B-
C+ 45,000 - 49,000 2,000 C+
C 40,000 - 44,000 1,000 C
D 0,000 - 39,000 0,000 F

University of Ibadan thang 4 điểm

B?t ??u t? n?m h?c 2016/2017

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 60,000 - 69,990 Rất tốt AB
C 50,000 - 59,990 Tốt B
D 45,000 - 49,990 Đạt C
E 40,000 - 44,990 D
F 0,000 - 39,990 F

University of Ibadan thang 7 điểm

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 7,000 A
A- 65,000 - 69,000 6,000 A-
B+ 60,000 - 64,000 5,000 B+
B 55,000 - 59,000 4,000 B
B- 50,000 - 54,000 3,000 B-
C+ 45,000 - 49,000 2,000 C+
C 40,000 - 44,000 1,000 C
D 0,000 - 39,000 0,000 F

University of Ibadan bậc sau đại học (trước năm học 2016/17)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
60,000 - 100,000 Rất tốt A
55,000 - 59,990 Tốt AB
50,000 - 54,990 Đạt B
0,000 - 49,990 F

University of Maiduguri

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 4,500 - 5,000 Hạng Nhất A
B+ 65,000 - 69,990 3,500 - 4,490 Hạng nhì bậc trên B+
B 60,000 - 64,990 3,500 - 4,490 Hạng nhì bậc trên B+
C+ 55,000 - 59,000 2,400 - 3,490 Hạng nhì bậc dưới B
C 50,000 - 54,990 2,400 - 3,490 Hạng nhì bậc dưới B
D 45,000 - 49,000 1,500 - 2,390 Hạng ba C
E 40,000 - 44,000 1,000 - 1,490 Đạt D
F 0,000 - 39,000 0,000 - 0,990 Không đạt F

Yaba College of Technology

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A1 75,000 - 100,000 4,000 A
A2 70,000 - 74,000 3,500 AB
B1 65,000 - 69,000 3,250 B+
B2 60,000 - 64,000 3,000 B
C1 55,000 - 59,000 2,750 B-
C2 50,000 - 54,000 2,500 BC
D1 45,000 - 49,000 2,250 C+
D2 40,000 - 44,000 2,000 C
F 0,000 - 39,000 0,000 F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.