91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Singapore

Công cụ tính 91ԭƬ của Singapore

Các thang điểm:



Singapore-Cambridge GCE "O" Level Examination

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A1 Xuất sắc A+
A2 Xuất sắc A
A Xuất sắc A
B3 Khá B+
B4 Khá B
B Khá B
C5 Khá C+
C6 Khá C
C Khá C
D7 Dưới mức đạt/Không đạt D
D Dưới mức đạt/Không đạt D
E8 Không đạt F
E9 Không đạt F

Thang 9 điểm bậc trung học

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A1 1,000 - 1,990 75,000 - 100,000 A+
A2 2,000 - 2,990 70,000 - 74,990 A
B3 3,000 - 3,990 65,000 - 69,990 B+
B4 4,000 - 4,990 60,000 - 64,990 B
C5 5,000 - 5,990 55,000 - 59,990 C+
C6 6,000 - 6,990 50,000 - 54,990 C
D7 7,000 - 7,990 45,000 - 49,990 D
E8 8,000 - 8,990 40,000 - 44,990 F
F9 9,000 0,000 - 39,990 F

Thang điểm chữ bậc trung học

Th?ng th??ng, c?n ??t 91ԭƬ t?i thi?u l¨¤ 2.0 ?? ???c l¨ºn l?p

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 80,000 - 100,000 A+
A 70,000 - 79,990 A
B+ 65,000 - 69,990 B+
B 60,000 - 64,990 B
C+ 55,000 - 59,990 C+
C 50,000 - 54,990 C
D 50,000 - 54,990 D
E 40,000 - 44,990 F
F 0,000 - 39,990 F

Trường cao đẳng dự bị đại học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
A 70,000 - 100,000 A
B 60,000 - 69,990 B
C 55,000 - 59,990 C+
D 50,000 - 54,990 C
E 45,000 - 49,990 Điểm đạt C-
O 35,000 - 44,990 Đạt có điều kiện D Cho biết tiêu chuẩn chỉ ở trình độ AO), điểm N trong chương trình A Level của Anh
F 0,000 - 34,990 Không đạt F

Phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 Xuất sắc A+
AD 95,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A 90,000 - 94,000 Xuất sắc A
A- 80,000 - 89,000 A-
B+ 75,000 - 79,000 Rất tốt B+
B 70,000 - 74,000 B
C+ 65,000 - 69,000 Tốt C+
C 60,000 - 64,000 C
D+ 55,000 - 59,000 Đạt C-
D 50,000 - 54,000 D
F 0,000 - 53,000 Không đạt F

Bậc đại học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
I 70,000 - 100,000 First Class Honours A
II1 60,000 - 69,990 Danh dự hạng Nhì, Bậc Nhất AB
II2 50,000 - 59,990 Bằng danh dự hạng hai, phân hạng hai B
III 40,000 - 49,990 Bằng danh dự hạng ba C
0,000 - 39,990 Không đạt F

Thang điểm chữ đại học

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
F F

Trường cao đẳng bách khoa

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
AD 80,000 - 100,000 Xuất sắc A+ Điểm thuộc nhóm 5% cao nhất của môn học
A+ 85,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A 80,000 - 84,990 Xuất sắc A
B+ 75,000 - 79,990 Rất tốt A-
B 70,000 - 74,990 Tốt B+
C+ 65,000 - 69,990 Trên trung bình B
C 60,000 - 64,990 Trung bình B-
D+ 55,000 - 59,990 Đạt C
D 50,000 - 54,990 Sát ngưỡng đạt C-
PX Đạt S
F 0,000 - 49,990 Không đạt F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Được đánh giá rất cao kèm lời chúc mừng của Hội đồng giám khảo (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Hiếm khi được cấp
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Khá tốt (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Được xét đạt đặc cách nếu điểm trung bình học kỳ/năm học vẫn trên 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F

Nanyang Institute of Management Pte Ltd

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 70,000 - 79,000 Khá B
C 60,000 - 69,000 Khá BC
D 50,000 - 59,000 Đạt C
F 0,000 - 49,000 Không đạt F

National University of Singapore

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 5,000 A
A 5,000 A
A- 4,500 A-
B+ 4,000 B+
B 3,500 B
B- 3,000 B-
C+ 2,500 C+
C 2,000 C
D+ 1,500 D+
D 1,000 D
S Đạt yêu cầu S
CS Đã hoàn thành (Đạt yêu cầu) S
F 0,000 F

National University of Singapore | School of Business

C¨¢c ch??ng tr¨¬nh th?c s?

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
DT Xuất sắc A
M Khá B
P Đạt C
F Không đạt F

NU National University of Singapore

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 5,000 A
A 5,000 A
A- 4,500 A-
B+ 4,000 B+
B 3,500 B
B- 3,000 B-
C+ 2,500 C+
C 2,000 C
D+ 1,500 D+
D 1,000 D
F 0,000 F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.