91ԭƬ

Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Vương quốc Anh

Công cụ tính 91ԭƬ của Vương quốc Anh

Các thang điểm:



Kaplan Higher Education Academy

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
HD 85,000 - 100,000 Xuất sắc cao A+
D 75,000 - 84,000 Xuất sắc A
C 65,000 - 74,000 Khá B
P 50,000 - 64,000 Đạt C
0,000 - 49,000 Không đạt F

Leeds Beckett University (Bằng Cử nhân Danh dự)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Hạng Nhất A
60,000 - 69,000 Hạng Nhì trên A-
50,000 - 59,000 Hạng Nhì dưới B
40,000 - 49,000 Hạng ba C+
0,000 - 39,000 Không đạt F

London Metropolitan University PG

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 63,000 - 69,000 Rất tốt B+
C 58,000 - 62,000 Tốt B
D 53,000 - 57,000 Đạt yêu cầu C
E 50,000 - 52,000 Đủ C
0,000 - 49,000 Không đạt F
P Đạt P

London School of Hygiene and Tropical Medicine

B?c sau ??i h?c (Th?c s?)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 4,300 - 5,000 Xuất sắc A
B+ 60,000 - 69,000 4,000 - 4,290 Rất tốt A-
B 55,000 - 59,000 3,850 - 3,990 Tốt B+
C 50,000 - 54,000 2,000 - 3,840 Đạt yêu cầu B
D 40,000 - 49,000 Sát ngưỡng không đạt D
E 0,000 - 39,000 Rất kém (không đạt) F

Middlesex University

Thang ?i?m 1-20

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
1,000 - 4,000 Hạng nhất A
5,000 - 6,000 Hạng nhì trên A-
7,000 - 8,000 Hạng nhì trên B+
9,000 - 12,000 Lower Second B
13,000 - 14,000 Hạng ba C+
15,000 - 16,000 Hạng ba C
17,000 - 18,000 Được phép bù điểm D
19,000 - 20,000 Không đạt F

MSA University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 85,000 - 89,990 A-
B+ 80,000 - 84,990 B+
B 75,000 - 79,990 B
B- 70,000 - 74,990 B-
C+ 65,000 - 69,990 C+
C 60,000 - 64,990 C
C- 56,000 - 59,990 C-
D+ 53,000 - 55,990 D+
D 50,000 - 52,990 D
F 0,000 - 49,990 F

NCC Education

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
75,000 - 100,000 Xuất sắc A
65,000 - 74,000 Khá B
40,000 - 64,000 Đạt C
0,000 - 39,000 Không đạt F

NCC Education (Văn bằng cấp 4 về Điện toán)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Xuất sắc A
60,000 - 69,990 Khá B
40,000 - 59,990 Đạt C
0,000 - 39,000 Không đạt F

Nottingham Trent University

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
16,000 Mức xuất sắc đặc biệt A
13,000 - 15,990 Hạng ưu (Cao, Trung bình, Thấp) A
10,000 - 12,990 Hạng khá (Cao, Trung bình, Thấp) B+
7,000 - 9,990 Đạt (Cao, Trung bình, Thấp) B
2,000 - 6,990 Không đạt (Cao, Trung bình, Thấp) F
0,000 Không F

Bậc sau đại học của Nottingham Trent University

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
93,000 - 100,000 Mức xuất sắc đặc biệt A
85,000 - 92,000 Xuất sắc cao A
78,000 - 84,000 Mức xuất sắc trung bình A
70,000 - 77,000 Xuất sắc A
67,000 - 69,000 Mức khen thưởng cao A-
64,000 - 66,000 Mức khen thưởng trung bình AB
60,000 - 63,000 Khen thưởng B+
57,000 - 59,000 Đạt mức cao B
54,000 - 56,000 Mức đỗ trung bình B-
50,000 - 53,000 Đạt BC
45,000 - 49,000 Không đạt sát ngưỡng C+
40,000 - 44,000 Mức trượt trung bình C
0,000 - 39,000 Không đạt F

Chương trình sau đại học của Nottingham Trent University (Thay thế)

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
93,000 - 100,000 Hạng ưu (Xuất sắc) (Exceptional Distinction) A
85,000 - 92,000 Hạng ưu (Xuất sắc) (High Distinction) A
78,000 - 84,000 Hạng ưu (Xuất sắc) (Mid Distinction ) A
70,000 - 77,000 Hạng ưu (Xuất sắc) (Distinction) A
67,000 - 69,000 Hạng khá (Rất tốt) (High Commendation ) B+
64,000 - 66,000 Hạng khá (Rất tốt) (Mid Commendation ) B+
60,000 - 63,000 Hạng khá (Rất tốt) (Commendation ) B+
57,000 - 59,000 Đạt (Tốt) (High Pass) B
54,000 - 56,000 Đạt (Tốt) (Mid Pass) B
50,000 - 53,000 Đạt (Tốt) (Pass) B
45,000 - 49,000 Không đạt (Không đủ yêu cầu) (Marginal Fail) F
40,000 - 44,000 Không đạt (Không đủ yêu cầu) (Mid Fail) F
0,000 - 39,000 Không đạt (Không đủ yêu cầu) (Low Fail) F
0,000 Không F



© 2026, 91ԭƬ, Inc. B?o l?u m?i quy?n. Vi?c b?n s? d?ng d?ch v? n¨¤y ph?i tu?n theo ?i?u kho?n d?ch v? ±¹¨¤ Ch¨ªnh S¨¢ch B?o M?t c?a ch¨²ng t?i.